高科技

高科技
gāo
cao khoa kỹ

công nghệ cao

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#14001
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    công nghệ cao

    最先进的、最新的科学技术zuì xiānnjìn de、zuì xīn de kēxué jìshù

    • Công nghệ cao đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý

高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.