- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
công nghệ cao
công nghệ cao
中最先进的、最新的科学技术zuì xiānnjìn de、zuì xīn de kēxué jìshù
Công nghệ cao đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.
công nghệ cao
công nghệ cao
中最先进的、最新的科学技术zuì xiānnjìn de、zuì xīn de kēxué jìshù
Công nghệ cao đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.