- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
cốc highball; ly cao
cốc highball; ly cao
Làm ơn cho tôi một ly highball.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
cốc highball; ly cao
cốc highball; ly cao
Làm ơn cho tôi một ly highball.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.