- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
thực phẩm nhiều calo; đồ ăn giàu năng lượng
thực phẩm nhiều calo; đồ ăn giàu năng lượng
Thức ăn nhiều calo không tốt cho sức khỏe.
nhiều calo; giàu năng lượng; hàm lượng calo cao
Thức ăn nhiều calo không tốt cho sức khỏe.
thực phẩm nhiều calo; đồ ăn giàu năng lượng
thực phẩm nhiều calo; đồ ăn giàu năng lượng
Thức ăn nhiều calo không tốt cho sức khỏe.
nhiều calo; giàu năng lượng; hàm lượng calo cao
Thức ăn nhiều calo không tốt cho sức khỏe.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.