高本汉

高本汉
GāoBěnhàn
cao bản hán

Cao Bản Hán (Bernhard Karlgren, 1889–1978, nhà ngôn ngữ học và Hán học người Thụy Điển)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Cao Bản Hán (Bernhard Karlgren, 1889–1978, nhà ngôn ngữ học và Hán học người Thụy Điển)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý

高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.