- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
không dám kết giao (với người địa vị cao hơn); không đủ tư cách để làm quen
không dám kết giao (với người địa vị cao hơn); không đủ tư cách để làm quen
Anh ấy quá xuất sắc, tôi không xứng để kết giao.
không dám kết giao (với người địa vị cao hơn); không đủ tư cách để làm quen
không dám kết giao (với người địa vị cao hơn); không đủ tư cách để làm quen
Anh ấy quá xuất sắc, tôi không xứng để kết giao.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.