- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
cao thủ như mây (rất nhiều người tài giỏi) [thành ngữ]
cao thủ như mây (rất nhiều người tài giỏi) [thành ngữ]
Công ty này có rất nhiều chuyên gia.
cao thủ như mây (rất nhiều người tài giỏi) [thành ngữ]
cao thủ như mây (rất nhiều người tài giỏi) [thành ngữ]
Công ty này có rất nhiều chuyên gia.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.