高射炮

高射炮
gāoshèpào
cao xạ pháo

súng cao xạ; pháo phòng không

1 nghĩa#38417
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    súng cao xạ; pháo phòng không

    • Pháo cao xạ có thể bắn hạ máy bay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý

高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.