高地
高地
cao địa
vùng cao; cao nguyên; vùng đất cao
2 nghĩa#8831
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
vùng cao; cao nguyên; vùng đất cao
中地势高的地方;山区或平原上较高的区域dìshì gāo de dìfang; shānqū huò píingyuán shang jiàogāo de qūyù
- 。
Chúng ta đi chơi ở cao nguyên đi.
- 貳名danh từ
vùng đất cao; cao nguyên; cao địa
中比较高的地方;山区或平原上的高处bǐjiào gāo de dìfang;shānqū huò píingyuán shàng de gāochù
- 。
Chúng tôi đã leo lên vùng cao.
Đang tải…
高地
Phồn thể高
cao địa
vùng cao; cao nguyên; vùng đất cao
2 nghĩa#8831
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
vùng cao; cao nguyên; vùng đất cao
中地势高的地方;山区或平原上较高的区域dìshì gāo de dìfang; shānqū huò píingyuán shang jiàogāo de qūyù
- 。
Chúng ta đi chơi ở cao nguyên đi.
- 貳名danh từ
vùng đất cao; cao nguyên; cao địa
中比较高的地方;山区或平原上的高处bǐjiào gāo de dìfang;shānqū huò píingyuán shàng de gāochù
- 。
Chúng tôi đã leo lên vùng cao.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.