- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
cao nguyên
cao nguyên
Cao nguyên Thanh Tạng rất cao.
cao nguyên
cao nguyên
Cao nguyên Thanh Tạng rất cao.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.