高分子

高分子
gāofēn
cao phân tử

cao phân tử; đại phân tử (phân tử lớn)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cao phân tử; đại phân tử (phân tử lớn)

    • Vật liệu cao phân tử được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp hiện đại.

  2. danh từ

    chất polyme; hợp chất polymer

    • Vật liệu polymer có mặt ở khắp mọi nơi trong cuộc sống hiện đại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý

高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.