- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
cao tăng; hòa thượng đức cao vọng trọng
cao tăng; hòa thượng đức cao vọng trọng
Ông ấy là một vị cao tăng.
cao tăng; hòa thượng đức cao vọng trọng
cao tăng; hòa thượng đức cao vọng trọng
Ông ấy là một vị cao tăng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.