- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
người cao; kẻ cao lớn
người cao; kẻ cao lớn
Anh ấy là một người cao.
Lúc anh ấy ngủ say, một người đàn ông dáng cao cao đã thừa cơ lấy trộm chiếc điện thoại của anh ấy.
người cao; người cao lớn
người cao; kẻ cao lớn
người cao; kẻ cao lớn
Anh ấy là một người cao.
Lúc anh ấy ngủ say, một người đàn ông dáng cao cao đã thừa cơ lấy trộm chiếc điện thoại của anh ấy.
người cao; người cao lớn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.