/
髋
髋
khoan
⾻bộ cốt · 19 nétxương chậu; khung chậu
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
xương chậu; khung chậu
- ,。
Anh ấy bị ngã và bị thương ở hông.
- 貳名danh từ
xương hông; xương chậu
- 。
Hông của cô ấy rất đau.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
髋
Phồn thể髖
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
xương chậu; khung chậu
- ,。
Anh ấy bị ngã và bị thương ở hông.
- 貳名danh từ
xương hông; xương chậu
- 。
Hông của cô ấy rất đau.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.