Tới nội dung chính

髅

髅
lóu
lâu
⾻bộ cốt · 18 nét

(dùng trong) đầu lâu; sọ người

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (dùng trong) đầu lâu; sọ người

髅
lóu
lâu
BỘ THỦ⾻
18 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu