/
骨骺
骨骺
cốt hầu
đầu xương; chỏm xương (giải phẫu: đầu mút của xương dài)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đầu xương; chỏm xương (giải phẫu: đầu mút của xương dài)
- 。
Đầu xương là phần cuối của xương dài.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
骨骺
Phồn thể骨
cốt hầu
đầu xương; chỏm xương (giải phẫu: đầu mút của xương dài)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đầu xương; chỏm xương (giải phẫu: đầu mút của xương dài)
- 。
Đầu xương là phần cuối của xương dài.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.