/
骨骸
骨骸
cốt hài
hài cốt; xương cốt
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
hài cốt; xương cốt
- 。
Bộ xương này là của khủng long.
- 貳名danh từ
bộ xương; khung xương; khung (sườn)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
骨骸
Phồn thể骨
cốt hài
hài cốt; xương cốt
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
hài cốt; xương cốt
- 。
Bộ xương này là của khủng long.
- 貳名danh từ
bộ xương; khung xương; khung (sườn)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.