骨都都

骨都都
dōudōu
cốt đô đô

tiếng bọt nước sủi lên (ùng ục); (tượng thanh) tiếng ùm ùm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. từ tượng thanh

    tiếng bọt nước sủi lên (ùng ục); (tượng thanh) tiếng ùm ùm

    • Anh ấy ngồi phịch xuống đất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.