骨片

骨片
piàn
cốt phiến

mảnh xương; gai xương (spicule)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mảnh xương; gai xương (spicule)

    • Mảnh xương này rất nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.