qiān
khiên
bộ mã · 13 nét

(văn) giơ cao; nâng cao

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (văn) giơ cao; nâng cao

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(ba phần dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.