/
騺
騺
chí
ngựa to lớn; ngựa mạnh khỏe
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
ngựa to lớn; ngựa mạnh khỏe
- 貳形tính từ
ngựa không đi được vì chân bị vẹo
- 參形tính từ
đi chậm chạp; nặng nề
騺
chí
ngựa to lớn; ngựa mạnh khỏe
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
ngựa to lớn; ngựa mạnh khỏe
- 貳形tính từ
ngựa không đi được vì chân bị vẹo
- 參形tính từ
đi chậm chạp; nặng nề
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 汉字hàn zìchữ Hán; Hán tự
- 好玩儿hǎo wán rthú vị; vui; hay
- 前边qián biantrước; phía trước; trước đây; cũ (trước đây)
- 中学生zhōng xué shēnghọc sinh trung học
- 网友wǎng yǒubạn trên mạng; bạn online
- 饭馆fàn guǎnnhà hàng; quán cơm
- 课本kè běnsách giáo khoa; sách học
- 打车dǎ chēđi taxi; bắt taxi
- 小学生xiǎo xué shēnghọc sinh tiểu học
- 男孩儿nán hái rdạng erhua của 男孩[nan2 hai2]
- 小孩儿xiǎo hái rtrẻ con; đứa trẻ; bé
- 外语wài yǔngoại ngữ; tiếng nước ngoài