首脑会议

首脑会议
shǒunǎohuì
thủ não hội nghị

hội nghị thượng đỉnh; hội nghị lãnh đạo cấp cao

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hội nghị thượng đỉnh; hội nghị lãnh đạo cấp cao

    • Hội nghị thượng đỉnh lần này rất quan trọng.

  2. danh từ

    hội nghị thượng đỉnh

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)HỘI Ý
  • tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))HỘI Ý

Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.