首席法官

首席法官
shǒuguān
thủ tịch pháp quan

Chánh án; Thẩm phán trưởng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Chánh án; Thẩm phán trưởng

    • Ông ấy là Chánh án Tòa án Tối cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)HỘI Ý
  • tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))HỘI Ý

Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.