Tới nội dung chính

馉

馉
gǔ
cốt
⾷bộ thực · 12 nét

bánh (dùng trong từ ghép chỉ loại bánh gạo)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bánh (dùng trong từ ghép chỉ loại bánh gạo)

馉
gǔ
cốt
BỘ THỦ⾷
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu