Tới nội dung chính

馃

馃
guǒ
quả
⾷bộ thực · 11 nét

bánh ngọt; bánh kem

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bánh ngọt; bánh kem

    • 。

      Cái bánh này rất ngon.

馃
guǒ
quả
BỘ THỦ⾷
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu