tāo
thao
bộ thực · 22 nét

(văn) tham ăn; phàm ăn; tham lam

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    (văn) tham ăn; phàm ăn; tham lam

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.