ài
ế

(văn) (thức ăn) thiu; chua; ôi thiu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    (văn) (thức ăn) thiu; chua; ôi thiu

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.