hài
hải

thức ăn ôi thiu; đồ ăn thối

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thức ăn ôi thiu; đồ ăn thối

    • Miếng thịt này bị ôi rồi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.