韵味

韵味
yùnwèi
vận vị

vẻ đẹp hàm súc; dư vị; thần vị (của âm thanh, thơ văn)

HSK 7 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vẻ đẹp hàm súc; dư vị; thần vị (của âm thanh, thơ văn)

    • Bài hát này rất có sức hút ngầm.

  2. danh từ

    vẻ đẹp sâu lắng; dư vị; thần vị

    • Bài hát này rất có sức hút.

  3. danh từ

    hứng thú; thú vị

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.