音量

音量
yīnliàng
âm lượng

âm lượng; độ to của âm thanh

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#20263
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    âm lượng; độ to của âm thanh

    • Xin hãy giảm âm lượng một chút.

  2. danh từ

    âm lượng; độ âm thanh

    • Xin hãy giảm âm lượng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.