音速

音速
yīn
âm tốc

tốc độ âm thanh

1 nghĩa#41425
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tốc độ âm thanh

    • Âm tốc là tốc độ truyền của âm thanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.