- 亻nhân(người)BỘ
- 系hệ(liên kết, ràng buộc)HÌNH THANH
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
ngữ âm học; âm vị học
ngữ âm học; âm vị học
Âm hệ học là một nhánh của ngôn ngữ học.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
ngữ âm học; âm vị học
ngữ âm học; âm vị học
Âm hệ học là một nhánh của ngôn ngữ học.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.