音箱

音箱
yīnxiāng
âm rương

loa; hộp loa; thùng loa

4 nghĩa#40823
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    loa; hộp loa; thùng loa

    • Âm thanh của chiếc loa này rất hay.

  2. danh từ

    loa; thùng loa

  3. danh từ

    loa; hộp loa; loa thùng

  4. danh từ

    hộp cộng hưởng; loa thùng; thùng loa

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.