- ⺮trúc(tre, trúc)BỘ
- 相tương/tướng(nhìn nhau, hỗ trợ)HÌNH THANH
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
loa; hộp loa; thùng loa
loa; hộp loa; thùng loa
Âm thanh của chiếc loa này rất hay.
loa; thùng loa
loa; hộp loa; loa thùng
hộp cộng hưởng; loa thùng; thùng loa
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
loa; hộp loa; thùng loa
loa; hộp loa; thùng loa
Âm thanh của chiếc loa này rất hay.
loa; thùng loa
loa; hộp loa; loa thùng
hộp cộng hưởng; loa thùng; thùng loa
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.