音程

音程
yīnchéng
âm trình

khoảng cách âm nhạc; quãng (âm nhạc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khoảng cách âm nhạc; quãng (âm nhạc)

    • Khoảng âm này nghe rất hài hòa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.