音痴

音痴
yīnchī
âm si

người mù nhạc; người không có khiếu âm nhạc; điếc nhạc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người mù nhạc; người không có khiếu âm nhạc; điếc nhạc

    • Anh ấy là một người bị mù âm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.