音波

音波
yīn
âm ba

sóng âm; sóng âm thanh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sóng âm; sóng âm thanh

    • Sóng âm là một dạng năng lượng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.