音效

音效
yīnxiào
âm hiệu

hiệu ứng âm thanh

1 nghĩa#35363
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hiệu ứng âm thanh

    • Hiệu ứng âm thanh của bộ phim này rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.