音容

音容
yīnróng
âm dung

tiếng nói và dung mạo (của người đã khuất)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếng nói và dung mạo (của người đã khuất)

    • Giọng nói và hình ảnh vẫn còn đó.

  2. danh từ

    giọng nói và dáng vẻ (của ai đó); âm dung

    • Dung mạo vẫn còn đó.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.