音域

音域
yīn
âm vực

âm vực; tầm âm

2 nghĩa#43128
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    âm vực; tầm âm

    • Âm vực của cô ấy rất rộng.

  2. danh từ

    âm vực; tầm âm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.