/
音域
音域
âm vực
âm vực; tầm âm
2 nghĩa#43128
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
âm vực; tầm âm
- 。
Âm vực của cô ấy rất rộng.
- 貳名danh từ
âm vực; tầm âm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
音域
Phồn thể音
âm vực
âm vực; tầm âm
2 nghĩa#43128
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
âm vực; tầm âm
- 。
Âm vực của cô ấy rất rộng.
- 貳名danh từ
âm vực; tầm âm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 响xiǎngvang vọng; âm vang; tiếng vang
- 音yīnâm thanh; tiếng; giọng
- 韵yùnvần (trong âm vị học tiếng Trung); vận mẫu
- 韶sháo(văn) rực rỡ; huy hoàng
- 韹huángtiếng nhạc chuông và trống
- 韺yīngnhạc của vua huyền thoại Cốc (thời thượng cổ)
- 頀hùnhịp điệu âm nhạc; âm luật; thanh điệu (trong thơ ca)
- 黯àntối tăm; mờ nhạt (màu sắc); ảm đạm; u ám
- 䪦
- 䪧
- 䪨
- 䪩