音位

音位
yīnwèi
âm vị

âm vị; âm tố

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    âm vị; âm tố

    • Âm vị là đơn vị nhỏ nhất của ngôn ngữ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.