韩服

韩服
hán
hàn phục

trang phục truyền thống Hàn Quốc; hanbok

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trang phục truyền thống Hàn Quốc; hanbok

    • Cô ấy mặc bộ hanbok rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.