韩昇洙

韩昇洙
HánShēngzhū
hàn thăng chu

Hàn Thăng Chu (1936-), nhà ngoại giao và chính trị gia Hàn Quốc, thủ tướng 2008-2009

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hàn Thăng Chu (1936-), nhà ngoại giao và chính trị gia Hàn Quốc, thủ tướng 2008-2009

    • Han Seung-soo là một chính trị gia Hàn Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.