韩国

韩国
Hánguó
hàn quốc

Hàn Quốc

2 nghĩa#4061
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Hàn Quốc

    东亚国家,位于朝鲜半岛南部dōngyà guójiā, wèiyú cháoxiǎn bàndǎo nánbù

    • Hàn Quốc là một đất nước xinh đẹp.

  2. danh từ

    nước Hàn (thời Chiến Quốc, một trong Thất Hùng)

    战国时期的七个大国之一,位于中原地区zhànguó shíqī de qī ge dàguó zhī yī, wèiyú zhōngyuán dìqū

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.