韧皮部

韧皮部
rèn
nhận bì bộ

mô libe; phloem

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mô libe; phloem

    • Phloem là mô dẫn của thực vật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.