韧性

韧性
rènxìng
nhận tính

độ bền; tính dẻo dai; sức chịu đựng

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    độ bền; tính dẻo dai; sức chịu đựng

    • Anh ấy rất kiên cường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.