/
韧劲
韧劲
nhận kình
sức bền bỉ; ý chí kiên cường
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sức bền bỉ; ý chí kiên cường
- 。
Anh ấy rất kiên cường.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
韧劲
Phồn thể韌勁
nhận kình
sức bền bỉ; ý chí kiên cường
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sức bền bỉ; ý chí kiên cường
- 。
Anh ấy rất kiên cường.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.