鞭痕

鞭痕
biānhén
tiên ngân

vết roi; dấu roi

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vết roi; dấu roi

    • Trên người anh ấy có vết roi.

  2. danh từ

    vết roi; vết thương do roi

  3. danh từ

    vết roi; vết đòn roi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.