鞭毛

鞭毛
biānmáo
tiên mao

lông roi; tiên mao (flagellum)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. lông roi; tiên mao (flagellum)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.