/
鞭挞
鞭挞
tiên thát
đánh roi; (bóng) phê phán gay gắt; lên án
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đánh roi; (bóng) phê phán gay gắt; lên án
- 。
Anh ấy dùng roi quất ngựa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
鞭挞
Phồn thể鞭撻
tiên thát
đánh roi; (bóng) phê phán gay gắt; lên án
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đánh roi; (bóng) phê phán gay gắt; lên án
- 。
Anh ấy dùng roi quất ngựa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 鞋xiégiày; dép
- 千qiāndùng trong 鞦韆|秋千[qiū qiān]
- 秋qiūmùa thu; dùng trong từ "xích đu"
- 鞭biānroi; roi da; đánh roi
- 靴xuēbốt; giày ống; ủng
- 鞍ānyên (ngựa); bàn đạp yên ngựa
- 靶bǎbia (mục tiêu bắn)
- 靳jìndây cương ngựa; (họ) Cận
- 䩦tiáodây cương ngựa; dây buộc ngựa
- 革géda (thú); da thuộc; cách mạng (đổi mới)
- 靪dīngvá (giày)
- 靬jiāntên gọi thời Hán cho các nước phương Tây xa xôi (xem Lê Kiền)