- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
roi; cái roi; dây roi
roi; cái roi; dây roi
中用来抽打的工具,通常是绳子或皮制yònglái chōudǎ de gōngjù, tōngcháng shì shéngzi huò pízhì
Anh ấy cầm một cây roi trong tay.
roi; cái roi; dây roi
roi; cái roi; dây roi
中用来抽打的工具,通常是绳子或皮制yònglái chōudǎ de gōngjù, tōngcháng shì shéngzi huò pízhì
Anh ấy cầm một cây roi trong tay.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.