鞣制

鞣制
róuzhì
nhu chế

thuộc da; thuộc (da)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thuộc da; thuộc (da)

    • Loại da này cần được thuộc.

  2. động từ

    thuộc da; kết hợp chất tannin

    • Thuộc da là một quá trình phức tạp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.